说不定
shuō bu dìng
Nghĩa
- biết đâu
- có lẽ
Định nghĩa
表示估计,可能,也许。
Diễn tả sự ước đoán, có thể, chưa chắc chắn.
Cách dùng
用于表示不确定的推测,通常放在句首或谓语前。后接句子或动词短语。
Dùng để biểu thị suy đoán không chắc chắn, thường đặt ở đầu câu hoặc trước vị ngữ. Theo sau là câu hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 说不定他会来。 (Có thể anh ấy sẽ đến.)
- 2 说不定明天会下雨。 (Chưa chắc ngày mai trời mưa.)
- 3 这件事情说不定有转机。 (Chuyện này có thể có bước ngoặt.)
- 4 你试试看,说不定能成功。 (Bạn thử xem, có thể thành công.)
- 5 说不定她已经知道了。 (Có lẽ cô ấy đã biết rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.