Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 说不定

说不定

shuō bu dìng

HSK 5

Nghĩa

  • biết đâu
  • có lẽ

Định nghĩa

表示估计,可能,也许。

Diễn tả sự ước đoán, có thể, chưa chắc chắn.

Cách dùng

用于表示不确定的推测,通常放在句首或谓语前。后接句子或动词短语。

Dùng để biểu thị suy đoán không chắc chắn, thường đặt ở đầu câu hoặc trước vị ngữ. Theo sau là câu hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 说不定他会来。 (Có thể anh ấy sẽ đến.)
  • 2 说不定明天会下雨。 (Chưa chắc ngày mai trời mưa.)
  • 3 这件事情说不定有转机。 (Chuyện này có thể có bước ngoặt.)
  • 4 你试试看,说不定能成功。 (Bạn thử xem, có thể thành công.)
  • 5 说不定她已经知道了。 (Có lẽ cô ấy đã biết rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản