Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 说情

说情

shuō qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói giúp
  • xin hộ

Định nghĩa

替人讲情,请求别人宽恕或帮助。

Nói giúp cho người khác, xin người khác tha thứ hoặc giúp đỡ.

Cách dùng

常用于口语,表示为了别人的利益而向有关方面请求宽恕或通融。后面常接对象,如‘给他求情’、‘向老师说情’。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị vì lợi ích của người khác mà xin sự tha thứ hoặc chiếu cố từ phía có liên quan. Sau nó thường có tân ngữ, như 'cầu xin cho anh ta', 'nói giúp với thầy giáo'.

Ví dụ

  • 1 他犯了错,我去跟经理说情,希望他能原谅。 (Anh ấy phạm lỗi, tôi đi nói giúp với giám đốc, mong anh ấy tha thứ.)
  • 2 她替朋友向老师说了不少好话,请求从轻处理。 (Cô ấy nói giúp bạn với thầy giáo rất nhiều, xin xử nhẹ.)
  • 3 你别去说情了,这次领导不会听你的。 (Anh đừng đi nói giúp nữa, lần này lãnh đạo sẽ không nghe anh đâu.)
  • 4 为了孩子,他到处求人说情,终于找到了工作。 (Vì con, anh ấy khắp nơi cầu xin nói giúp, cuối cùng cũng tìm được việc làm.)
  • 5 老王是个热心肠,经常帮人向镇上求情办事。 (Lão Vương là người nhiệt tình, thường giúp người ta lên thị trấn nói giúp để giải quyết việc.)
  • 6 他因为迟到被罚站,我实在看不下去,帮他向老师说情。 (Anh ấy bị phạt đứng vì đi trễ, tôi thật không nhịn nổi, liền nói giúp anh ấy với thầy giáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản