说明
shuō míng
Nghĩa
- giải thích
- thuyết minh
Định nghĩa
解释明白;说明理由。
Giải thích rõ ràng; nói rõ lý do.
Cách dùng
作动词时,表示通过言语或文字把事情解释清楚;也可作名词,指解释性的文字或话语。
Khi làm động từ, biểu thị việc dùng lời nói hoặc văn tự giải thích rõ ràng sự việc; cũng có thể làm danh từ, chỉ lời văn hoặc lời nói mang tính giải thích.
Ví dụ
- 1 请说明一下这个问题的原因。 (Hãy giải thích một chút về nguyên nhân của vấn đề này.)
- 2 说明书上写得很清楚。 (Trên sách hướng dẫn ghi rất rõ ràng.)
- 3 他用实际行动说明了决心。 (Anh ấy dùng hành động thực tế để chứng minh quyết tâm.)
- 4 这篇文章主要说明了如何提高效率。 (Bài viết này chủ yếu trình bày về cách nâng cao hiệu quả.)
- 5 你能说明白吗? (Bạn có thể nói rõ được không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.