说服
shuō fú
Nghĩa
- thuyết phục
Định nghĩa
用理由充分的话使对方心服。
Dùng lời lẽ có lý lẽ đầy đủ để làm cho đối phương tâm phục.
Cách dùng
说服常用于表示通过言语或论证使他人改变想法或同意自己的观点。它既可用于口语,也可用于书面语。后面常接宾语,如“说服某人”。
Thuyết phục thường dùng để diễn tả việc dùng lời nói hoặc lập luận khiến người khác thay đổi suy nghĩ hoặc đồng ý với quan điểm của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh nói và viết. Sau nó thường có tân ngữ, ví dụ như 'thuyết phục ai đó'.
Ví dụ
- 1 他说服了我不要去那里。 (Anh ấy thuyết phục tôi không đến đó.)
- 2 政府正在说服居民接受新的政策。 (Chính phủ đang thuyết phục người dân chấp nhận chính sách mới.)
- 3 她很难被说服。 (Cô ấy rất khó bị thuyết phục.)
- 4 我们需要用事实说服他。 (Chúng ta cần dùng sự thật để thuyết phục anh ấy.)
- 5 经过长时间的讨论,他终于说服了对方。 (Sau một thời gian dài thảo luận, cuối cùng anh ấy đã thuyết phục được đối phương.)
- 6 你说服不了我改变主意。 (Anh không thuyết phục được tôi thay đổi quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.