说法
shuō fa
Nghĩa
- cách nói
- lời giải thích
Định nghĩa
指说话所采取的措辞或表达方式;也指对某事的解释、观点或议论。
Chỉ cách dùng từ hoặc cách diễn đạt khi nói; cũng chỉ lời giải thích, quan điểm hoặc bàn luận về một việc nào đó.
Cách dùng
作为名词使用,常与'有'、'是'、'按照'、'根据'等搭配。也用于表示对某种事件的解释。可以用于口语和书面语。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các từ như 'có', 'là', 'theo', 'căn cứ'. Cũng dùng để biểu thị lời giải thích về một sự kiện. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 关于这个问题,有两种不同的说法。(Về vấn đề này, có hai cách giải thích khác nhau.)
- 2 按这种说法,他应该早就离开了。(Theo cách nói này, lẽ ra anh ấy đã rời đi từ lâu rồi.)
- 3 他的说法有道理,我同意。(Cách nói của anh ấy có lý, tôi đồng ý.)
- 4 这件事到底是怎么回事,你得给个说法。(Chuyện này rốt cuộc là thế nào, anh phải cho một lời giải thích.)
- 5 民间有很多关于这个传说的说法。(Trong dân gian có nhiều cách kể về truyền thuyết này.)
- 6 不要轻信别人的说法,要自己判断。(Đừng dễ tin lời người khác, phải tự mình phán đoán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.