Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 说法

说法

shuō fa

HSK 4

Nghĩa

  • cách nói
  • lời giải thích

Định nghĩa

指对某事的解释、观点或说法。

Explanation, opinion, or statement about something.

Cách dùng

用于表达对事物的看法、解释或陈述,常与“有”、“没有”、“按照”等搭配。

Used to express one's view, explanation, or statement about something, often with '有' (have), '没有' (not have), '按照' (according to), etc.

Ví dụ

  • 1 他的说法不可信。(His statement is not credible.)
  • 2 关于这个问题,有不同的说法。(There are different opinions on this issue.)
  • 3 这种说法缺乏科学依据。(This claim lacks scientific basis.)
  • 4 按照他的说法,事情已经解决了。(According to his account, the matter has been resolved.)
  • 5 这种说法很流行。(This saying is very popular.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản