Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 说话

说话

shuō huà

HSK 1

Nghĩa

  • nói chuyện
  • nói

Định nghĩa

用语言表达意思;交谈。也指闲谈、聊天;有时指背后议论或指责。

Dùng ngôn ngữ diễn đạt ý nghĩa; trò chuyện. Cũng chỉ việc nói chuyện phiếm, tán gẫu; đôi khi chỉ việc bàn tán hoặc chỉ trích sau lưng.

Cách dùng

“说话”是一个动宾结构的词,常用作谓语。它可以带补语,如“说得好”“说得慢”;也可以重叠成“说说话”表示轻松地聊天。它后面直接跟内容时,更常用“说”而不是“说话”。例如:“他说了一句话”而不是“他说话了一句话”。在口语中,“说话”也常用于表示“开口发言”或“发表意见”。

“说话” là từ có cấu trúc động-tân, thường dùng làm vị ngữ. Nó có thể mang bổ ngữ, như “说得好” (nói hay) “说得慢” (nói chậm); cũng có thể lặp lại thành “说说话” để chỉ việc trò chuyện nhẹ nhàng. Khi theo sau trực tiếp là nội dung, thường dùng “说” hơn là “说话”. Ví dụ: “他说了一句话” (anh ấy nói một câu) chứ không phải “他说话了一句话”. Trong khẩu ngữ, “说话” còn dùng để chỉ việc “lên tiếng” hoặc “phát biểu ý kiến”.

Ví dụ

  • 1 他说话很慢,但很清楚。 (Anh ấy nói chậm nhưng rất rõ ràng.)
  • 2 我们正在说话的时候,电话响了。 (Khi chúng tôi đang nói chuyện thì điện thoại reo.)
  • 3 请你说话小声一点。 (Xin bạn nói nhỏ một chút.)
  • 4 他们俩在角落里说话,好像在商量什么。 (Hai người họ đang nói chuyện ở góc phòng, hình như đang bàn bạc gì đó.)
  • 5 她不会说话,常常得罪人。 (Cô ấy không biết ăn nói, thường làm mất lòng người.)
  • 6 这个小孩子刚刚学会说话。 (Đứa trẻ này vừa mới học nói.)
  • 7 说话要注意分寸。 (Khi nói chuyện cần phải chú ý đến mức độ, chừng mực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome