Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 说谎

说谎

shuō huǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói dối

Định nghĩa

故意说假话,欺骗别人。

To tell a lie intentionally; to deceive others.

Cách dùng

通常作动词,可带宾语或单独使用,常用于表示不诚实的行为。

Used as a verb, can take an object or stand alone, often to indicate dishonest behavior.

Ví dụ

  • 1 他经常说谎,不要相信他。 (He often lies; don't believe him.)
  • 2 小孩子不应该说谎。 (Children should not lie.)
  • 3 说谎的水平很高,很少有人识破。 (He is very good at lying; few people see through him.)
  • 4 在法庭上说谎是违法的。 (Lying in court is illegal.)
  • 5 她因为说谎而感到内疚。 (She felt guilty for lying.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản