Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 请

请

qǐng

HSK 1

Nghĩa

  • mời
  • xin
  • làm ơn

Định nghĩa

表示礼貌地请求对方做某事,或邀请、礼貌地指示。

Biểu thị sự lịch sự yêu cầu đối phương làm việc gì đó, hoặc mời, chỉ dẫn một cách lịch sự.

Cách dùng

常用于祈使句句首,表示客气、礼貌。后面接动词或名词短语。也可用于“请问”表示礼貌地询问。

Thường dùng ở đầu câu mệnh lệnh, biểu thị sự khách khí, lịch sự. Theo sau là động từ hoặc cụm danh từ. Cũng dùng trong "请问" để hỏi một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 1 请坐。 (Mời ngồi.)
  • 2 请问,洗手间在哪里? (Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?)
  • 3 请进! (Mời vào!)
  • 4 请帮我一个忙,好吗? (Làm ơn giúp tôi một việc, được không?)
  • 5 请稍等,我马上就来。 (Xin chờ một chút, tôi đến ngay.)
  • 6 请把门关上。 (Làm ơn đóng cửa lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome