Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 请假

请假

qǐng jià

HSK 3

Nghĩa

  • xin nghỉ phép

Định nghĩa

请假是指因事、因病或其他原因,向主管或学校等请求准许在一定时间内不工作或不学习。

Từ '请假' có nghĩa là vì việc bận, bệnh tật hoặc lý do khác, xin phép cấp trên hoặc nhà trường cho phép không làm việc hoặc không học tập trong một khoảng thời gian nhất định.

Cách dùng

通常用于工作或学习场合,表示请求准许休假。常见搭配有“向…请假”、“请假一天”等。

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập, biểu thị việc xin phép được nghỉ. Các cụm từ thường gặp như 'xin phép ai đó nghỉ', 'xin nghỉ một ngày', v.v.

Ví dụ

  • 1 我今天生病了,想请一天假。 (Hôm nay tôi bị bệnh, muốn xin nghỉ một ngày.)
  • 2 他向经理请了两天假。 (Anh ấy đã xin nghỉ hai ngày với quản lý.)
  • 3 请假需要提前写申请。 (Xin nghỉ cần phải viết đơn trước.)
  • 4 她因为家中有事请假了。 (Cô ấy xin nghỉ vì có việc gia đình.)
  • 5 老师批准了我的请假。 (Cô giáo đã chấp thuận đơn xin nghỉ của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản