Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 请柬

请柬

qǐng jiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiệp mời
  • giấy mời

Định nghĩa

邀请函,请帖。

invitation card.

Cách dùng

用于正式邀请的场合,如婚礼、会议、宴会等。

Used in formal invitations, such as weddings, conferences, banquets, etc.

Ví dụ

  • 1 我收到了朋友的婚礼请柬。 (I received my friend's wedding invitation.)
  • 2 请柬上写着日期和地点。 (The invitation card has the date and place.)
  • 3 她精心设计了请柬的样式。 (She carefully designed the style of the invitation card.)
  • 4 请柬需要提前一周发出。 (Invitations should be sent out a week in advance.)
  • 5 他忘记回复请柬了。 (He forgot to reply to the invitation.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản