Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 请求

请求

qǐng qiú

HSK 5

Nghĩa

  • thỉnh cầu
  • đề nghị

Định nghĩa

请求:指礼貌、正式地提出要求,希望对方满足。

Yêu cầu: lịch sự, trang trọng đề xuất một yêu cầu, mong muốn đối phương đáp ứng.

Cách dùng

“请求”常作动词和名词使用。作动词时,表示礼貌地、正式地向对方提出要求;作名词时,指所提出的要求。多用于正式场合或书面语。

“请求” thường được dùng như động từ và danh từ. Khi là động từ, nó biểu thị việc đưa ra yêu cầu một cách lịch sự, trang trọng với đối phương; khi là danh từ, nó chỉ yêu cầu được đưa ra. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他向老师请求帮助。 (Anh ấy yêu cầu thầy giáo giúp đỡ.)
  • 2 我们请求对方给予更多时间。 (Chúng tôi yêu cầu đối phương cho thêm thời gian.)
  • 3 她请求我原谅她的错误。 (Cô ấy yêu cầu tôi tha thứ cho lỗi lầm của cô ấy.)
  • 4 这项请求已经被批准了。 (Yêu cầu này đã được phê duyệt.)
  • 5 他提出请求,希望能参加这次会议。 (Anh ấy đưa ra yêu cầu, hy vọng có thể tham dự cuộc họp lần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome