Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 请示

请示

qǐng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xin chỉ thị
  • xin ý kiến cấp trên

Định nghĩa

请示是请求上级指示或批准的行为,通常用于下级对上级、下属对领导。

请示 là hành động yêu cầu cấp trên chỉ thị hoặc phê chuẩn, thường dùng cho cấp dưới đối với cấp trên, nhân viên đối với lãnh đạo.

Cách dùng

请示常用于正式场合,如工作汇报、公文写作等。可以作动词,表示“请求指示”;也可以作名词,指“请示的文件”。使用时注意,对象一般是上级或领导,内容和语气要恭敬。

请示 thường dùng trong các tình huống trang trọng như báo cáo công việc, viết văn bản hành chính. Có thể làm động từ, nghĩa là 'yêu cầu chỉ thị'; cũng có thể làm danh từ, chỉ 'văn bản xin chỉ thị'. Khi dùng cần chú ý, đối tượng thường là cấp trên hoặc lãnh đạo, nội dung và ngữ điệu phải tôn kính.

Ví dụ

  • 1 这件事需要向上级请示。 (Việc này cần xin chỉ thị từ cấp trên.)
  • 2 他总是先请示再行动。 (Anh ấy luôn xin chỉ thị trước rồi mới hành động.)
  • 3 我们向领导请示了这个问题。 (Chúng tôi đã xin chỉ thị lãnh đạo về vấn đề này.)
  • 4 请您请示一下,看看怎么处理。 (Xin anh/chị hỏi xin chỉ thị xem nên xử lý thế nào.)
  • 5 请示报告已经递交上去了。 (Bản báo cáo xin chỉ thị đã nộp lên trên rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome