Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诸多

诸多

zhū duō

HSK 6

Nghĩa

  • rất nhiều
  • nhiều

Định nghĩa

表示很多、许多。

Diễn tả nhiều, rất nhiều.

Cách dùng

常用于书面语或正式场合,后接名词,表示数量多。

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, theo sau là danh từ, biểu thị số lượng nhiều.

Ví dụ

  • 1 诸多问题需要解决。 (Nhiều vấn đề cần giải quyết.)
  • 2 他因诸多原因而离开。 (Anh ấy rời đi vì nhiều lý do.)
  • 3 诸多细节显示他很有经验。 (Nhiều chi tiết cho thấy anh ấy rất có kinh nghiệm.)
  • 4 面对诸多挑战,我们坚持不懈。 (Đối mặt với nhiều thách thức, chúng tôi kiên trì không bỏ cuộc.)
  • 5 这本书包含诸多优点。 (Cuốn sách này chứa đựng nhiều ưu điểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome