诸多
zhū duō
Nghĩa
- rất nhiều
- nhiều
Định nghĩa
表示很多、许多。
Diễn tả nhiều, rất nhiều.
Cách dùng
常用于书面语或正式场合,后接名词,表示数量多。
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, theo sau là danh từ, biểu thị số lượng nhiều.
Ví dụ
- 1 诸多问题需要解决。 (Nhiều vấn đề cần giải quyết.)
- 2 他因诸多原因而离开。 (Anh ấy rời đi vì nhiều lý do.)
- 3 诸多细节显示他很有经验。 (Nhiều chi tiết cho thấy anh ấy rất có kinh nghiệm.)
- 4 面对诸多挑战,我们坚持不懈。 (Đối mặt với nhiều thách thức, chúng tôi kiên trì không bỏ cuộc.)
- 5 这本书包含诸多优点。 (Cuốn sách này chứa đựng nhiều ưu điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.