Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 读

读

dú

HSK 1

Nghĩa

  • đọc

Định nghĩa

读指看书、阅读文字,也指学习或上学,还可以表示朗读、宣读。

读 có nghĩa là đọc sách, đọc chữ viết, cũng chỉ việc học tập hoặc đi học, ngoài ra còn có nghĩa là đọc to, tuyên đọc.

Cách dùng

读常作动词,可带宾语,如“书”“报”“文章”等;也可表示“上学”或“学习”某个科目;还可用作“朗读”或“读出来”。

读 thường được dùng làm động từ, có thể kèm tân ngữ như 'sách', 'báo', 'bài văn', v.v.; cũng có nghĩa là 'đi học' hoặc 'học' một môn nào đó; còn được dùng với nghĩa 'đọc to' hoặc 'đọc ra thành tiếng'.

Ví dụ

  • 1 我喜欢读中文书。 (Tôi thích đọc sách tiếng Trung.)
  • 2 他每天读报纸。 (Anh ấy đọc báo mỗi ngày.)
  • 3 她在读大学。 (Cô ấy đang học đại học.)
  • 4 请大声读一遍。 (Hãy đọc to một lần.)
  • 5 我读完这本书了。 (Tôi đã đọc xong quyển sách này.)
  • 6 你读什么专业? (Bạn học chuyên ngành gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome