读书
dú shū
Nghĩa
- đọc sách
- học
Định nghĩa
读书的意思是阅读书籍或学习知识,也指上学接受教育。
读书 có nghĩa là đọc sách hoặc học kiến thức, cũng chỉ việc đến trường nhận giáo dục.
Cách dùng
读书常用于表示阅读书籍、学习或上学的行为。它既可以指具体的阅读动作,也可以指抽象的学习过程。
读书 thường được dùng để chỉ hành động đọc sách, học tập hoặc đi học. Nó có thể chỉ việc đọc cụ thể hoặc quá trình học tập trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他每天花两个小时读书。 (Anh ấy mỗi ngày dành hai giờ để đọc sách.)
- 2 读书可以增长知识。 (Đọc sách có thể tăng thêm kiến thức.)
- 3 她正在大学读书。 (Cô ấy đang học đại học.)
- 4 小时候我特别喜欢读书。 (Hồi nhỏ tôi rất thích đọc sách.)
- 5 读书是一种习惯。 (Đọc sách là một thói quen.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.