Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 读物

读物

dú wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • sách đọc
  • tài liệu đọc

Định nghĩa

指供阅读的书籍、杂志、报纸等出版物。

Chỉ các ấn phẩm như sách, tạp chí, báo chí dùng để đọc.

Cách dùng

“读物”是一个名词,常用来泛指各种阅读材料,可以指书籍、杂志、报纸,甚至电子书等。它常与“儿童”、“通俗”、“文学”、“电子”等词搭配,表示某类阅读材料。

“读物” là danh từ, thường dùng để chỉ chung các loại tài liệu đọc như sách, tạp chí, báo chí, thậm chí sách điện tử. Nó thường kết hợp với các từ như “trẻ em”, “thông tục”, “văn học”, “điện tử” để chỉ một loại tài liệu đọc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这本书是一本很好的儿童读物。 (Cuốn sách này là một tài liệu đọc rất tốt cho trẻ em.)
  • 2 他喜欢阅读科幻读物。 (Anh ấy thích đọc các tài liệu khoa học viễn tưởng.)
  • 3 现在的电子读物越来越流行。 (Các tài liệu đọc điện tử ngày nay ngày càng phổ biến.)
  • 4 图书馆里有很多经典文学读物。 (Trong thư viện có rất nhiều tài liệu đọc văn học kinh điển.)
  • 5 这本杂志是大众读物,内容很轻松。 (Tạp chí này là tài liệu đọc đại chúng, nội dung rất nhẹ nhàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome