Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 读者

读者

dú zhě

HSK 4

Nghĩa

  • độc giả
  • người đọc

Định nghĩa

读者,指阅读书刊、报纸、文章或其他文字作品的人。在出版和媒体领域,也指受众。

Người đọc, chỉ người đọc sách báo, tạp chí, bài viết hoặc các tác phẩm văn tự khác. Trong lĩnh vực xuất bản và truyền thông, cũng chỉ công chúng tiếp nhận.

Cách dùng

读者作名词,可作主语、宾语等。常用于表示某出版物或文章所面向的人群,也可指具体某次阅读行为的人。在正式语境或媒体中常用。

"Độc giả" là danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ. Thường dùng để chỉ đối tượng mà một ấn phẩm hoặc bài viết hướng tới, cũng có thể chỉ người thực hiện hành động đọc cụ thể. Được dùng phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thông.

Ví dụ

  • 1 他是一名忠实的读者。 (Anh ấy là một độc giả trung thành.)
  • 2 读者对这篇文章的评价很高。 (Đánh giá của độc giả đối với bài viết này rất cao.)
  • 3 这本杂志面向年轻读者。 (Tạp chí này hướng đến độc giả trẻ.)
  • 4 读者可以通过电子邮件联系我们。 (Độc giả có thể liên hệ với chúng tôi qua email.)
  • 5 作为读者,我们要尊重作者的劳动。 (Là độc giả, chúng ta cần tôn trọng công sức của tác giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản