Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诽谤

诽谤

fěi bàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phỉ báng
  • bôi nhọ

Định nghĩa

无中生有,说人坏话,毁坏别人的名誉。

Bịa đặt, nói xấu người khác, làm hại danh dự của họ.

Cách dùng

用于指没有根据地说别人的坏话,破坏他人的名誉。常用于法律和日常语境。

Dùng để chỉ việc không có căn cứ nói xấu người khác, phá hoại danh dự của họ. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và đời thường.

Ví dụ

  • 1 他因为诽谤同事而被公司开除。 (Anh ta bị công ty sa thải vì vu khống đồng nghiệp.)
  • 2 诽谤他人是违法的行为。 (Vu khống người khác là hành vi vi phạm pháp luật.)
  • 3 你不要听信那些诽谤他的谣言。 (Bạn đừng nghe theo những lời đồn vu khống anh ấy.)
  • 4 这篇报道充满诽谤性内容。 (Bài báo này chứa đầy nội dung bôi nhọ.)
  • 5 她用诽谤的手段来损害竞争对手的声誉。 (Cô ta dùng thủ đoạn vu khống để làm hại danh tiếng của đối thủ cạnh tranh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome