Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 课

课

kè

HSK 1

Nghĩa

  • bài học
  • tiết học

Định nghĩa

指教学科目,也指教学的时间单位或教材的段落。

Chỉ môn học, cũng chỉ đơn vị thời gian giảng dạy hoặc đoạn của giáo trình.

Cách dùng

作为名词,常用于表示课程、课时或课本中的一课。可以用于学校教学,也可以用于比喻学习的内容。

Là danh từ, thường dùng để chỉ môn học, tiết học hoặc một bài trong sách giáo khoa. Có thể dùng trong việc giảng dạy ở trường, cũng có thể dùng để chỉ nội dung học tập theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 我们每天上午有四节课。 (Mỗi sáng chúng tôi có bốn tiết học.)
  • 2 这本书一共有十二课。 (Cuốn sách này có tất cả mười hai bài.)
  • 3 今天老师讲了新课。 (Hôm nay thầy giáo dạy bài mới.)
  • 4 他正在预习明天的课程。 (Anh ấy đang chuẩn bị bài cho ngày mai.)
  • 5 我选修了一门历史课。 (Tôi đã chọn một khóa môn lịch sử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome