课堂
kè táng
Nghĩa
- lớp học
- giờ học
Định nghĩa
教学活动的场所;也指教学活动本身。
Nơi diễn ra hoạt động dạy và học; cũng chỉ hoạt động dạy và học trong giờ lên lớp.
Cách dùng
“课堂”是名词,常指进行教学的教室,也可引申为教学活动的过程。常与“在”、“上”、“下”等搭配,构成“在课堂上”、“上课堂”、“下课堂”等短语。
“课堂” là danh từ, thường chỉ phòng học nơi diễn ra việc giảng dạy, cũng có thể mở rộng chỉ quá trình hoạt động dạy và học. Thường kết hợp với “在”, “上”, “下” để tạo thành các cụm từ như “trong lớp học”, “lên lớp”, “xuống lớp”.
Ví dụ
- 1 同学们在课堂上认真听讲。 (Các bạn học sinh chăm chú nghe giảng trong lớp học.)
- 2 课堂气氛很活跃,大家积极发言。 (Không khí lớp học rất sôi nổi, mọi người tích cực phát biểu.)
- 3 老师通过课堂讨论来加深学生对课文的理解。 (Giáo viên thông qua thảo luận trên lớp để giúp học sinh hiểu sâu bài học.)
- 4 这堂课的课堂纪律很好。 (Kỷ luật của buổi học này rất tốt.)
- 5 他把课堂上学到的知识运用到实际生活中。 (Anh ấy đã áp dụng những kiến thức học được trên lớp vào cuộc sống thực tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.