Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 课本

课本

kè běn

HSK 3

Nghĩa

  • sách giáo khoa

Định nghĩa

课本是学生在学校学习的教科书,包含课程内容、练习等。

Sách giáo khoa là loại sách học sinh dùng để học ở trường, bao gồm nội dung bài học, bài tập, v.v.

Cách dùng

课本通常用于学校教育,指正式的学习用书。可以指中小学的教科书,也可以指大学的教材。

Từ '课本' thường được dùng trong giáo dục nhà trường, chỉ sách học chính thức. Có thể chỉ sách giáo khoa ở trường tiểu học, trung học, hoặc giáo trình ở đại học.

Ví dụ

  • 1 我的课本忘在家里了。 (Tôi quên sách giáo khoa ở nhà rồi.)
  • 2 请打开课本第10页。 (Hãy mở sách giáo khoa trang 10.)
  • 3 课本里的内容很重要。 (Nội dung trong sách giáo khoa rất quan trọng.)
  • 4 老师让我们预习课本。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi xem trước sách giáo khoa.)
  • 5 这本书是我们的课本。 (Cuốn sách này là sách giáo khoa của chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome