课程
kè chéng
Nghĩa
- khóa học
- chương trình học
Định nghĩa
课程指学校教学的科目和进程,包括教学内容、安排等。
课程 chỉ các môn học và tiến trình giảng dạy của trường, bao gồm nội dung giảng dạy, sắp xếp, v.v.
Cách dùng
课程通常用于教育领域,指某门学科的学习安排,可以指一门具体的课,也可以指整个教学计划。
课程 thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ sự sắp xếp học tập của một môn học cụ thể, có thể chỉ một khóa học cụ thể hoặc toàn bộ chương trình giảng dạy.
Ví dụ
- 1 这学期我选修了三门课程。 (Học kỳ này tôi chọn ba khóa học.)
- 2 课程表已经公布了。 (Thời khóa biểu đã được công bố.)
- 3 这门课程的难度很大。 (Khóa học này có độ khó rất lớn.)
- 4 学校正在设计新的课程体系。 (Nhà trường đang thiết kế hệ thống chương trình học mới.)
- 5 我喜欢这门课程的教学方法。 (Tôi thích phương pháp giảng dạy của khóa học này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.