课题
kè tí
Nghĩa
- đề tài
- vấn đề
Định nghĩa
课题指研究或讨论的主要问题或题目,也可指需要解决的重要事项。
“课题” có nghĩa là vấn đề hoặc đề tài chính trong nghiên cứu hoặc thảo luận, cũng có thể chỉ những việc quan trọng cần giải quyết.
Cách dùng
常用于学术研究、教育、工作规划等场合,常与“研究”、“提出”、“解决”等动词搭配。
Thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu học thuật, giáo dục, lập kế hoạch công việc, hay kết hợp với các động từ như “nghiên cứu”, “đề xuất”, “giải quyết”.
Ví dụ
- 1 这个课题需要深入研究。 (Cần nghiên cứu sâu về đề tài này.)
- 2 我们正在申请一个关于环境保护的课题。 (Chúng tôi đang xin một đề tài về bảo vệ môi trường.)
- 3 他的博士论文课题是人工智能。 (Đề tài luận án tiến sĩ của anh ấy là trí tuệ nhân tạo.)
- 4 解决这个课题并不容易。 (Giải quyết vấn đề này không dễ dàng.)
- 5 学校给每个老师分配了教学课题。 (Nhà trường đã phân công đề tài giảng dạy cho mỗi giáo viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.