谁
shéi
Nghĩa
- ai
Định nghĩa
疑问代词,用来问人,表示某个人或某些人。
Đại từ nghi vấn, dùng để hỏi về người, chỉ một người hoặc một số người nào đó.
Cách dùng
“谁” 用于提问,询问人的身份或姓名。可以单独使用,也可以作主语、宾语、定语。在陈述句中也可以表示任指或虚指。
“谁” dùng để đặt câu hỏi, hỏi về thân phận hoặc tên của người. Có thể đứng một mình, hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Trong câu trần thuật cũng có thể biểu thị ý chỉ bất kỳ ai hoặc chỉ một người nào đó không xác định.
Ví dụ
- 1 你是谁? (Bạn là ai?)
- 2 谁来了? (Ai đến vậy?)
- 3 这本书是谁的? (Cuốn sách này là của ai?)
- 4 谁都知道这件事。 (Ai cũng biết chuyện này.)
- 5 我不知道他是谁。 (Tôi không biết anh ấy là ai.)
- 6 谁想参加,谁就报名。 (Ai muốn tham gia thì cứ đăng ký.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.