调
diào
Nghĩa
- điều động
- giai điệu
Định nghĩa
多音字。读tiáo时,表示调整、混合、协调;读diào时,表示调动、转移,或指声调、曲调。
Từ đa âm. Khi đọc là tiáo, nghĩa là điều chỉnh, pha trộn, điều hòa; khi đọc là diào, nghĩa là điều động, chuyển, hoặc chỉ giọng điệu, giai điệu.
Cách dùng
调字有两种常见读音。tiáo多用作动词,表示调整、调和、混合、调理等,也用于口语中表示开玩笑、挑逗;diào多用作动词表示调动、调遣,用作名词表示声调、曲调、腔调等。使用时需根据语境判断读音和意义。
Chữ 调 có hai cách đọc phổ biến. 'tiáo' thường dùng như động từ, nghĩa là điều chỉnh, làm hòa hợp, pha trộn, điều dưỡng; cũng dùng trong khẩu ngữ để chỉ trêu đùa, khêu gợi. 'diào' thường dùng như động từ để chỉ điều động, thuyên chuyển; dùng như danh từ để chỉ giọng điệu, giai điệu, âm điệu. Khi sử dụng cần xác định đúng cách đọc và nghĩa dựa vào ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 这道菜味道太淡,需要调一下味。 (Món này nhạt quá, cần nêm nếm lại.)
- 2 他用热水调了一杯咖啡。 (Anh ấy dùng nước nóng pha một cốc cà phê.)
- 3 小王被调到北京分公司工作了。 (Tiểu Vương được điều đến chi nhánh Bắc Kinh làm việc.)
- 4 这段旋律的调子很有节奏。 (Giai điệu của đoạn nhạc này rất có nhịp điệu.)
- 5 他说汉语的时候,声调不太准确。 (Khi anh ấy nói tiếng Trung, thanh điệu không được chính xác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.