调剂
tiáo jì
Nghĩa
- thay đổi không khí
- điều tiết phân bổ
Định nghĩa
调整,使适当;配药;在生活上增添变化。
Điều chỉnh cho phù hợp; pha chế thuốc; tạo thêm sự thay đổi trong cuộc sống.
Cách dùng
‘调剂’常用于描述调整资源配置、搭配药物,或通过改变日常活动来改善心情。它可以用作动词,宾语可以是物品、人员或生活。
'调剂' thường dùng để diễn tả việc điều chỉnh phân bổ tài nguyên, pha trộn thuốc, hoặc thay đổi hoạt động hàng ngày để cải thiện tâm trạng. Động từ này có thể có tân ngữ là đồ vật, nhân sự hoặc cuộc sống.
Ví dụ
- 1 医生给我调剂了一副中药。 (Bác sĩ đã pha cho tôi một thang thuốc Đông y.)
- 2 学校通过调剂老师,解决了师资不足的问题。 (Nhà trường đã điều tiết giáo viên, giải quyết vấn đề thiếu giáo viên.)
- 3 工作之余,我喜欢用听音乐来调剂生活。 (Sau giờ làm việc, tôi thích nghe nhạc để làm cho cuộc sống thêm phong phú.)
- 4 市场调剂了供需关系。 (Thị trường đã điều tiết quan hệ cung cầu.)
- 5 你可以调剂一下饮食,多吃些水果。 (Bạn có thể thay đổi chế độ ăn uống một chút, ăn nhiều trái cây hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản