Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调动

调动

diào dòng

HSK 6

Nghĩa

  • điều động
  • huy động

Định nghĩa

调动指调整人员的岗位或位置,也指发挥、激发某种积极性、力量等。

Điều động nghĩa là điều chỉnh vị trí hoặc chỗ đứng của nhân sự, cũng có nghĩa là phát huy, khơi dậy tính tích cực, sức mạnh nào đó.

Cách dùng

作动词,可以接宾语,如‘调动工作’、‘调动部队’,也可以说‘调动积极性’。

Là động từ, có thể mang tân ngữ, như 'điều động công việc', 'điều động quân đội', cũng có thể nói 'phát huy tính tích cực'.

Ví dụ

  • 1 公司决定调动他到上海工作。 (Công ty quyết định điều động anh ấy đến Thượng Hải làm việc.)
  • 2 上级调动了军队去抢险救灾。 (Cấp trên đã điều động quân đội đến cứu trợ thiên tai.)
  • 3 老师想尽办法调动学生学习的积极性。 (Giáo viên tìm mọi cách để phát huy tính tích cực học tập của học sinh.)
  • 4 这个政策调动了农民的种粮热情。 (Chính sách này đã khơi dậy nhiệt tình trồng trọt của nông dân.)
  • 5 由于工作需要,他多次调动岗位。 (Do nhu cầu công việc, anh ấy đã thay đổi vị trí công tác nhiều lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản