调度
diào dù
Nghĩa
- điều độ
- điều phối
Định nghĩa
对运输工具、人员或资源进行安排、指挥和调整,以保证按计划正常运行。
Sự sắp xếp, chỉ huy và điều chỉnh các phương tiện vận tải, nhân lực hoặc tài nguyên để đảm bảo hoạt động theo đúng kế hoạch.
Cách dùng
调度可作动词或名词。作动词时表示安排、指挥和调整;作名词时指从事调度工作的人或调度过程。常用于交通、物流、生产等领域。
调度 có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Là động từ mang nghĩa sắp xếp, chỉ huy và điều chỉnh; là danh từ chỉ người làm công việc điều phối hoặc quá trình điều phối. Thường dùng trong giao thông, hậu cần, sản xuất.
Ví dụ
- 1 调度员正在调度几趟列车。 (Nhân viên điều phối đang điều phối vài chuyến tàu.)
- 2 这个任务需要合理调度人力。 (Nhiệm vụ này cần điều phối nhân lực một cách hợp lý.)
- 3 公交公司每天都要进行车辆调度。 (Công ty xe buýt mỗi ngày đều phải điều phối phương tiện.)
- 4 他是一名经验丰富的调度。 (Anh ấy là một người điều phối giàu kinh nghiệm.)
- 5 系统会自动调度资源,确保高效运行。 (Hệ thống sẽ tự động điều phối tài nguyên, đảm bảo vận hành hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản