调控
tiáo kòng
Nghĩa
- điều tiết
- điều chỉnh
Định nghĩa
调节和控制(多指对经济、市场等的宏观管理)。
Điều tiết và kiểm soát (thường chỉ sự quản lý vĩ mô đối với kinh tế, thị trường, v.v.)
Cách dùng
多用作动词,常与“经济”、“市场”、“物价”等搭配,表示通过政策、手段等进行调节和控制。也可用于其他方面,如情绪调控等。
Thường được dùng như động từ, kết hợp với “kinh tế”, “thị trường”, “giá cả” v.v., biểu thị việc điều tiết và kiểm soát bằng chính sách, biện pháp. Cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như điều tiết cảm xúc.
Ví dụ
- 1 政府采取措施调控房价。 (Chính phủ áp dụng biện pháp để điều tiết và kiểm soát giá nhà.)
- 2 宏观调控对经济发展非常重要。 (Điều tiết và kiểm soát vĩ mô rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.)
- 3 央行通过调整利率来调控货币供应。 (Ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất để kiểm soát cung tiền.)
- 4 他学会了调控自己的情绪。 (Anh ấy đã học cách điều tiết cảm xúc của mình.)
- 5 市场调控需要灵活运用各种政策工具。 (Việc điều tiết thị trường cần linh hoạt sử dụng các công cụ chính sách khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản