Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调整

调整

tiáo zhěng

HSK 5

Nghĩa

  • điều chỉnh

Định nghĩa

改变原有的情况,使其适合新的要求或环境。

Thay đổi tình trạng hiện có để phù hợp với yêu cầu hoặc môi trường mới.

Cách dùng

调整”是一个动词,常用于表示对计划、价格、心态、结构等进行适当的改变。可以接名词或小句,也常用于正式或日常语境中。

调整” là động từ, thường dùng để chỉ việc thay đổi thích hợp đối với kế hoạch, giá cả, tâm lý, cơ cấu, v.v. Có thể bổ ngữ cho danh từ hoặc mệnh đề, được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.

Ví dụ

  • 1 我们需要调整一下工作计划。 (Chúng ta cần điều chỉnh một chút kế hoạch làm việc.)
  • 2 价格调整后,销售量有所上升。 (Sau khi điều chỉnh giá, doanh số bán hàng đã tăng lên.)
  • 3 调整了心态,重新开始努力。 (Anh ấy đã điều chỉnh tâm lý, bắt đầu nỗ lực trở lại.)
  • 4 公司调整了组织架构,以提高效率。 (Công ty đã điều chỉnh cơ cấu tổ chức để nâng cao hiệu quả.)
  • 5 请根据天气情况调整行程安排。 (Hãy điều chỉnh lịch trình dựa theo tình hình thời tiết.)
  • 6 跑步前,我会先调整呼吸。 (Trước khi chạy bộ, tôi thường điều chỉnh hơi thở trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản