Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调料

调料

tiáo liào

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia vị

Định nghĩa

调料是指用来增加食物味道的辅助材料,如盐、酱油、醋、辣椒等。

Gia vị là những nguyên liệu phụ dùng để tăng hương vị cho món ăn, như muối, xì dầu, giấm, ớt,...

Cách dùng

调料通常用于烹饪过程中,可以单独使用或混合使用,常见的有液体和粉末状。也可以指商店里出售的调味品。

Gia vị thường được dùng trong quá trình nấu ăn, có thể dùng riêng hoặc trộn lẫn, thường ở dạng lỏng hoặc bột. Cũng có thể chỉ các loại đồ gia vị bán ở cửa hàng.

Ví dụ

  • 1 做饭时,调料放得太多会影响菜的味道。 (Khi nấu ăn, nếu cho quá nhiều gia vị sẽ ảnh hưởng đến hương vị món ăn.)
  • 2 这家超市的调料种类很齐全。 (Siêu thị này có đủ các loại gia vị.)
  • 3 我喜欢自己调配料,所以家里有很多瓶瓶罐罐。 (Tôi thích tự pha chế gia vị nên trong nhà có rất nhiều lọ.)
  • 4 这个菜只需要简单的调料,比如盐和胡椒粉。 (Món này chỉ cần gia vị đơn giản như muối và tiêu.)
  • 5 请把调料递给我。 (Làm ơn đưa gia vị cho tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome