Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调查

调查

diào chá

HSK 4

Nghĩa

  • điều tra
  • khảo sát

Định nghĩa

对事物进行系统、深入地了解、考察和收集信息,以弄清情况或事实。

Điều tra là hoạt động tiến hành tìm hiểu, khảo sát và thu thập thông tin một cách có hệ thống và sâu sắc để làm rõ tình hình hoặc sự thật.

Cách dùng

常作动词或名词,用于正式或非正式场合,表示对某个问题、事件或情况进行详细了解和核实。可单独使用,也可搭配‘进行’、‘开展’等动词。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường, để chỉ việc tìm hiểu và xác minh chi tiết về một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các động từ như 'tiến hành', 'triển khai'.

Ví dụ

  • 1 警方正在调查这起交通事故的原因。 (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn giao thông này.)
  • 2 这项调查显示,大部分人对现状感到满意。 (Cuộc điều tra này cho thấy, phần lớn mọi người hài lòng với hiện trạng.)
  • 3 我们需要调查市场的情况,再做决定。 (Chúng ta cần khảo sát tình hình thị trường, rồi mới quyết định.)
  • 4 他花了三个月的时间调查这个问题。 (Anh ấy đã dành ba tháng để điều tra vấn đề này.)
  • 5 调查人员正在收集证据。 (Các nhân viên điều tra đang thu thập bằng chứng.)
  • 6 这份报告是基于一项大规模的调查。 (Bản báo cáo này dựa trên một cuộc điều tra quy mô lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome