Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调皮

调皮

tiáo pí

HSK 5

Nghĩa

  • nghịch ngợm
  • tinh nghịch

Định nghĩa

形容小孩、年轻人或小动物好动、爱玩闹,不听管教,但往往带有可爱、可爱的意味。

Miêu tả trẻ con, người trẻ hoặc động vật nhỏ hiếu động, thích quậy phá, không nghe lời, nhưng thường mang ý nghĩa đáng yêu, dễ thương.

Cách dùng

这个词通常用于口语,带有亲切、喜爱的语气,多用来形容孩子或宠物的顽皮行为,也可用于开玩笑地形容成人。

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, mang giọng điệu thân thiện, yêu thương, thường dùng để miêu tả hành vi nghịch ngợm của trẻ em hoặc thú cưng, cũng có thể dùng để trêu đùa miêu tả người lớn.

Ví dụ

  • 1 这个小孩很调皮,总是把玩具扔得到处都是。 (Đứa trẻ này rất nghịch ngợm, luôn ném đồ chơi khắp nơi.)
  • 2 我家的小猫很调皮,经常跳上桌子。 (Con mèo nhà tôi rất tinh nghịch, thường nhảy lên bàn.)
  • 3 别这么调皮,要听话。 (Đừng nghịch ngợm như vậy, phải ngoan.)
  • 4 老师说他虽然调皮,但很聪明。 (Giáo viên nói rằng cậu ấy tuy nghịch ngợm nhưng rất thông minh.)
  • 5 小狗调皮地咬住了我的鞋子。 (Chú chó nhỏ tinh nghịch cắn lấy giày của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản