调研
diào yán
Nghĩa
- điều tra nghiên cứu
- khảo sát
Định nghĩa
调查研究;指通过深入实际了解情况,收集资料,进行分析研究,以得出科学结论。
Điều tra nghiên cứu; chỉ việc đi sâu vào thực tế để tìm hiểu tình hình, thu thập tài liệu, tiến hành phân tích nghiên cứu để rút ra kết luận khoa học.
Cách dùng
“调研”是动词,常用于正式场合,如市场调研、社会调研、实地调研等。后面可接对象或领域,也可单独使用。
“调研” là động từ, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như khảo sát thị trường, khảo sát xã hội, khảo sát thực địa. Có thể đi kèm đối tượng hoặc lĩnh vực, hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 公司决定对新产品的市场需求进行调研。 (Công ty quyết định tiến hành khảo sát nhu cầu thị trường cho sản phẩm mới.)
- 2 他们深入农村调研了农民的收入情况。 (Họ đã đi sâu vào nông thôn để điều tra nghiên cứu tình hình thu nhập của nông dân.)
- 3 这次调研的目的是了解年轻人的消费习惯。 (Mục đích của cuộc khảo sát lần này là tìm hiểu thói quen tiêu dùng của giới trẻ.)
- 4 根据调研结果,我们调整了营销策略。 (Căn cứ vào kết quả khảo sát, chúng tôi đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị.)
- 5 他在大学期间参与了一项关于城市交通的社会调研。 (Anh ấy đã tham gia một cuộc khảo sát xã hội về giao thông đô thị trong thời gian học đại học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản