Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调节

调节

tiáo jié

HSK 6

Nghĩa

  • điều tiết
  • điều chỉnh

Định nghĩa

调节,指从数量上或程度上调整,使适合要求。

Điều chỉnh, chỉ việc thay đổi về số lượng hoặc mức độ để phù hợp với yêu cầu.

Cách dùng

用于对事物进行微调,使其达到合适的状态。常用于科学、技术、生活等方面,例如调节温度、调节音量、调节情绪等。

Dùng để điều chỉnh tinh chỉnh một vật, làm cho nó đạt trạng thái phù hợp. Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, đời sống, ví dụ như điều chỉnh nhiệt độ, điều chỉnh âm lượng, điều chỉnh cảm xúc, v.v.

Ví dụ

  • 1 请把空调的温度调节到26度。 (Vui lòng điều chỉnh nhiệt độ điều hòa xuống 26 độ.)
  • 2 这个旋钮可以调节音量大小。 (Núm xoay này có thể điều chỉnh độ lớn âm lượng.)
  • 3 运动可以帮助调节情绪。 (Vận động có thể giúp điều chỉnh cảm xúc.)
  • 4 医生建议他调节饮食结构。 (Bác sĩ khuyên anh ấy điều chỉnh cơ cấu ăn uống.)
  • 5 这种药能有效调节血压。 (Loại thuốc này có thể điều chỉnh huyết áp hiệu quả.)
  • 6 我们需要调节一下会议的安排。 (Chúng ta cần điều chỉnh sắp xếp cuộc họp một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome