Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 调解

调解

tiáo jiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • hòa giải

Định nghĩa

通过说服、疏导等方式解决双(多)方之间的矛盾或纠纷。

Dùng cách thuyết phục, hướng dẫn, khuyên giải để giải quyết mâu thuẫn hoặc tranh chấp giữa hai (hoặc nhiều) bên.

Cách dùng

常用于法律纠纷、家庭矛盾、国际争端等场合,指第三方介入,帮助双方达成和解。

Thường dùng trong các tình huống như tranh chấp pháp lý, mâu thuẫn gia đình, tranh chấp quốc tế, chỉ việc bên thứ ba can thiệp giúp hai bên đạt được sự hòa giải.

Ví dụ

  • 1 法院首先试图调解双方的家庭纠纷。 (Tòa án trước tiên cố gắng hòa giải tranh chấp gia đình giữa hai bên.)
  • 2 经过调解,他们终于达成了协议。 (Sau khi hòa giải, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.)
  • 3 这位律师擅长调解商业合同争议。 (Vị luật sư này giỏi hòa giải tranh chấp hợp đồng thương mại.)
  • 4 联合国派代表调解该地区的冲突。 (Liên Hợp Quốc cử đại diện đến hòa giải xung đột ở khu vực đó.)
  • 5 调解员耐心听取了双方的意见。 (Người hòa giải đã kiên nhẫn lắng nghe ý kiến của cả hai bên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản