调试
tiáo shì
Nghĩa
- gỡ lỗi
- hiệu chỉnh
Định nghĩa
在计算机或电子设备中查找并修复错误;也指对设备、系统进行测试和调整,使其正常工作。
Trong máy tính hoặc thiết bị điện tử, tìm và sửa lỗi; cũng chỉ việc kiểm tra và điều chỉnh thiết bị, hệ thống để nó hoạt động bình thường.
Cách dùng
“调试”常用于软件开发中,表示运行程序并找出问题;也可用于硬件或系统的安装和调整阶段。
“调试” thường dùng trong phát triển phần mềm, chỉ việc chạy chương trình và tìm ra vấn đề; cũng có thể dùng cho giai đoạn lắp đặt và điều chỉnh phần cứng hoặc hệ thống.
Ví dụ
- 1 程序员正在调试代码,以解决程序崩溃的问题。 (Lập trình viên đang gỡ lỗi mã để giải quyết vấn đề chương trình bị treo.)
- 2 这台机器需要调试后才能投入使用。 (Cỗ máy này cần được hiệu chỉnh trước khi đưa vào sử dụng.)
- 3 我们花了一整天来调试这个新系统。 (Chúng tôi đã dành cả ngày để chạy thử và điều chỉnh hệ thống mới này.)
- 4 调试过程中发现了几个小错误。 (Trong quá trình gỡ lỗi đã phát hiện ra vài lỗi nhỏ.)
- 5 你可以在调试模式下查看变量的值。 (Bạn có thể xem giá trị của biến trong chế độ gỡ lỗi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản