谅解
liàng jiě
Nghĩa
- thông cảm
- lượng thứ
Định nghĩa
谅解指了解实情后原谅对方或消除意见分歧。
Lượng giải có nghĩa là hiểu rõ tình hình thực tế rồi tha thứ cho đối phương hoặc xóa bỏ bất đồng ý kiến.
Cách dùng
谅解常作动词,宾语可以是人、行为或事情,表示对别人的过失或难处给予理解和宽恕;也作名词,表示宽容、理解的态度。常用于口语和书面语。
Lượng giải thường dùng làm động từ, tân ngữ có thể là người, hành vi hoặc sự việc, biểu thị sự thấu hiểu và khoan dung đối với lỗi lầm hoặc khó khăn của người khác; cũng dùng làm danh từ, biểu thị thái độ bao dung, thấu hiểu. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我们应该谅解他的难处。 (Chúng ta nên thông cảm cho khó khăn của anh ấy.)
- 2 感谢你的谅解。 (Cảm ơn sự thông cảm của bạn.)
- 3 他的错误是可以谅解的。 (Lỗi lầm của anh ấy có thể được tha thứ.)
- 4 经过沟通,双方达成了谅解。 (Sau khi trao đổi, hai bên đã đạt được sự thông cảm.)
- 5 请谅解我无法参加会议。 (Xin thông cảm vì tôi không thể tham dự cuộc họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản