谈
tán
Nghĩa
- nói chuyện
- bàn luận
Định nghĩa
说话或讨论;交谈。
Nói hoặc thảo luận; trò chuyện.
Cách dùng
‘谈’是个动词,常用于指人与人之间进行对话或交流意见,后面可以接话题、事情、人等对象,也可以单独使用。
'谈' là động từ, thường dùng để chỉ việc giữa người với người tiến hành đối thoại hoặc trao đổi ý kiến, phía sau có thể kèm đối tượng như chủ đề, sự việc, người, hoặc có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 我们谈一谈这个问题吧。 (Chúng ta hãy nói chuyện về vấn đề này.)
- 2 他在跟客户谈生意。 (Anh ấy đang bàn việc làm ăn với khách hàng.)
- 3 他们谈了很久,最后达成了协议。 (Họ đã nói chuyện rất lâu, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.)
- 4 我们找时间好好谈谈。 (Chúng ta hãy tìm thời gian nói chuyện tử tế.)
- 5 她不喜欢谈自己的私事。 (Cô ấy không thích nói về chuyện riêng của mình.)
- 6 谈起来容易,做起来难。 (Nói thì dễ, làm mới khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.