谈判
tán pàn
Nghĩa
- đàm phán
- thương lượng
Định nghĩa
谈判是指双方或多方为了达成协议而进行的讨论和协商。
Đàm phán là quá trình thảo luận và thương lượng giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được thỏa thuận.
Cách dùng
谈判常用于政治、商业、外交等场合,表示通过对话解决分歧或达成协议。可以作为动词或名词使用。
"谈判" thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, thương mại, ngoại giao, biểu thị việc giải quyết bất đồng hoặc đạt được thỏa thuận thông qua đối thoại. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 双方正在就贸易问题举行谈判。 (Hai bên đang tiến hành đàm phán về vấn đề thương mại.)
- 2 经过长时间的谈判,他们终于达成了协议。 (Sau thời gian dài đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.)
- 3 这次谈判非常艰难,双方都不愿让步。 (Cuộc đàm phán lần này rất khó khăn, cả hai bên đều không muốn nhượng bộ.)
- 4 他在谈判中表现得非常强硬。 (Anh ấy tỏ ra rất cứng rắn trong đàm phán.)
- 5 我们需要找一个合适的时机来开始谈判。 (Chúng ta cần tìm một thời điểm thích hợp để bắt đầu đàm phán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.