Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谈话

谈话

tán huà

HSK 5

Nghĩa

  • nói chuyện
  • cuộc trò chuyện

Định nghĩa

指两个人或多人之间进行交谈,交换意见或信息的行为。

Chỉ hành động trò chuyện, trao đổi ý kiến hoặc thông tin giữa hai hoặc nhiều người.

Cách dùng

谈话可用作动词,表示交谈;也可用作名词,表示一次交谈。常用于正式场合,如组织谈话、领导找下属谈话等,也可用于日常交流。常与“进行”、“开展”等动词搭配。

谈话 có thể được dùng như động từ, chỉ việc trò chuyện; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ một cuộc nói chuyện. Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, như cuộc nói chuyện của tổ chức, cấp trên gặp cấp dưới để nói chuyện, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường kết hợp với các động từ như "进行", "开展".

Ví dụ

  • 1 我们找个时间谈话。(Chúng ta tìm một thời gian để nói chuyện nhé.)
  • 2 校长找学生谈话。(Hiệu trưởng gặp học sinh để nói chuyện.)
  • 3 他们正在进行友好的谈话。(Họ đang có một cuộc trò chuyện thân thiện.)
  • 4 这次谈话很重要。(Cuộc nói chuyện lần này rất quan trọng.)
  • 5 谈话时要注意礼貌。(Khi nói chuyện cần chú ý đến phép lịch sự.)
  • 6 我喜欢看谈话节目。(Tôi thích xem chương trình trò chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản