Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谋划

谋划

móu huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • mưu tính
  • hoạch định

Định nghĩa

谋划:筹划;想办法;计划。多指为达到某种目的而预先安排或制定策略。

谋划:trù tính; hoạch định; suy nghĩ tìm cách. Thường chỉ việc sắp xếp hoặc đặt ra chiến lược trước để đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

用法:多用于书面语或正式场合,常作动词,也可作名词。后面常接“方案”、“计划”、“行动”等,表示对重大事情进行策划。也可说“出谋划策”。

Cách dùng: thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Sau nó thường kết hợp với 'phương án', 'kế hoạch', 'hành động' v.v., biểu thị việc lên kế hoạch cho việc quan trọng. Cũng có thể nói 'xuất mưu hoạch sách' (bày mưu tính kế).

Ví dụ

  • 1 他们正在谋划一项新的发展计划。 (Họ đang trù tính một kế hoạch phát triển mới.)
  • 2 这次行动需要精心谋划。 (Hành động lần này cần phải trù tính kỹ lưỡng.)
  • 3 谋划了很久,终于想出了一个解决办法。 (Anh ấy trù tính rất lâu, cuối cùng nghĩ ra một cách giải quyết.)
  • 4 公司高层正在谋划未来的发展方向。 (Ban lãnh đạo công ty đang hoạch định hướng phát triển tương lai.)
  • 5 为了打赢这场仗,将军们谋划了整整一夜。 (Để thắng trận này, các vị tướng đã trù tính suốt cả đêm.)
  • 6 这个阴谋是经过长期谋划的。 (Âm mưu này được trù tính từ lâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản