Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谋取

谋取

móu qǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • mưu cầu
  • giành lấy

Định nghĩa

设法取得;谋取(多指不正当的或不应得的利益)。

Tìm cách đạt được; mưu cầu (thường chỉ những lợi ích không chính đáng hoặc không nên có).

Cách dùng

谋取”常用于书面语,带有贬义或中性色彩,强调通过计谋、手段获取利益、职位等。常与“利益”“职位”“私利”等搭配。

谋取” thường dùng trong văn viết, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, nhấn mạnh việc dùng mưu kế, thủ đoạn để đạt được lợi ích, chức vụ. Thường kết hợp với “利益” (lợi ích), “职位” (chức vụ), “私利” (tư lợi).

Ví dụ

  • 1 他利用职务之便谋取私利。(Anh ta lợi dụng chức vụ để mưu cầu tư lợi.)
  • 2 这家公司通过不正当手段谋取市场份额。(Công ty này dùng thủ đoạn bất chính để chiếm lấy thị phần.)
  • 3 我们不能为了谋取利益而损害他人。(Chúng ta không thể vì mưu cầu lợi ích mà làm hại người khác.)
  • 4 谋取了一个高级管理职位。(Anh ta mưu cầu được một chức vụ quản lý cấp cao.)
  • 5 在竞争中,必须靠实力而非阴谋去谋取胜利。(Trong cạnh tranh, phải dựa vào thực lực chứ không phải âm mưu để giành chiến thắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản