谋害
móu hài
Nghĩa
- mưu sát
- mưu hại
Định nghĩa
指谋划杀害或陷害他人。
Chỉ việc mưu tính giết hại hoặc hãm hại người khác.
Cách dùng
用作动词,常接宾语,表示蓄意策划伤害他人,多用于书面语或正式场合。
Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, biểu thị việc cố ý âm mưu gây hại cho người khác, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他被敌人谋害了。 (Anh ta đã bị kẻ thù mưu hại.)
- 2 这起案件是一起谋害案。 (Vụ án này là một vụ mưu sát.)
- 3 他企图谋害他的上司。 (Hắn ta âm mưu hại cấp trên của mình.)
- 4 谋害他人是严重的犯罪行为。 (Mưu hại người khác là hành vi phạm tội nghiêm trọng.)
- 5 他们设下陷阱谋害无辜的人。 (Bọn chúng đặt bẫy để hãm hại người vô tội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.