Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谋求

谋求

móu qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • mưu cầu
  • tìm kiếm

Định nghĩa

指想办法寻求、谋求,努力争取得到或实现。

Chỉ việc tìm cách tìm kiếm, mưu cầu, nỗ lực giành lấy hoặc thực hiện điều gì đó.

Cách dùng

作动词,后面常接抽象名词,如“发展”“和平”“解决”“利益”等。多用于正式场合或书面语。

Là động từ, phía sau thường đi với danh từ trừu tượng như “phát triển”, “hòa bình”, “giải quyết”, “lợi ích”, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 政府正在谋求解决经济问题。 (Chính phủ đang tìm cách giải quyết các vấn đề kinh tế.)
  • 2 两国领导人会晤,谋求地区和平。 (Các nhà lãnh đạo hai nước gặp gỡ, mưu cầu hòa bình khu vực.)
  • 3 我们不能只谋求个人利益,还要考虑集体利益。 (Chúng ta không thể chỉ mưu cầu lợi ích cá nhân, mà còn phải xem xét lợi ích tập thể.)
  • 4 他一直在谋求改善工作条件。 (Anh ấy luôn tìm cách cải thiện điều kiện làm việc.)
  • 5 这家公司正谋求扩大海外市场。 (Công ty này đang tìm cách mở rộng thị trường nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản