Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谋生

谋生

móu shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mưu sinh
  • kiếm sống

Định nghĩa

谋生指设法寻找维持生活的门路,即赚钱养活自己或家人的行为。

Mưu sinh là tìm cách kiếm sống, tức là hành động kiếm tiền để nuôi sống bản thân hoặc gia đình.

Cách dùng

谋生常用作动词,可以单独使用,也可以与其他词语搭配,如“靠……谋生”、“谋生手段”等。常用来形容为了维持生活而从事某种工作或活动。

Mưu sinh thường được dùng như động từ, có thể đứng riêng hoặc kết hợp với các từ khác, như “dựa vào… để mưu sinh”, “phương kế mưu sinh”, v.v. Thường dùng để miêu tả việc làm một công việc hay hoạt động nào đó để duy trì cuộc sống.

Ví dụ

  • 1 他在城市里谋生。 (Anh ấy kiếm sống ở thành phố.)
  • 2 为了谋生,他不得不做很多工作。 (Để kiếm sống, anh ấy phải làm nhiều công việc.)
  • 3 她靠卖画谋生。 (Cô ấy kiếm sống bằng việc bán tranh.)
  • 4 谋生不容易,尤其是在大城市。 (Kiếm sống không dễ, đặc biệt là ở các thành phố lớn.)
  • 5 许多年轻人离开家乡到外地谋生。 (Nhiều người trẻ rời quê hương đến nơi khác kiếm sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản