Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谜

谜

mí

HSK 7–9

Nghĩa

  • câu đố
  • điều bí ẩn

Định nghĩa

谜是指让人猜不透、难以理解的事物或问题,通常以谜语形式出现。

Câu đố là những điều hoặc vấn đề khiến người ta khó đoán, khó hiểu, thường xuất hiện dưới dạng câu đố.

Cách dùng

“谜”是名词,可以单独使用,也常构成“谜语”、“谜底”、“谜团”等词。常用来比喻尚未弄清的事情。

“谜” là danh từ, có thể dùng độc lập, cũng thường tạo thành các từ như “谜语” (câu đố), “谜底” (đáp án câu đố), “谜团” (bí ẩn). Thường dùng để ví những chuyện chưa được làm sáng tỏ.

Ví dụ

  • 1 这个谜真难猜。 (Câu đố này thật khó đoán.)
  • 2 他的死因至今仍是一个谜。 (Nguyên nhân cái chết của anh ta đến nay vẫn là một điều bí ẩn.)
  • 3 她在信里留下了一个谜。 (Cô ấy để lại một điều bí ẩn trong bức thư.)
  • 4 这个谜团终于解开了。 (Bí ẩn này cuối cùng đã được làm sáng tỏ.)
  • 5 谜底是什么? (Đáp án của câu đố là gì?)
  • 6 你出的谜我猜不出来。 (Câu đố bạn đưa ra tôi đoán không ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome