谜团
mí tuán
Nghĩa
- điều bí ẩn
- bí ẩn khó giải
Định nghĩa
指难以捉摸、令人困惑或尚未弄清的事情。
Chỉ những việc khó nắm bắt, gây bối rối hoặc chưa được làm rõ.
Cách dùng
“谜团”作名词使用,常与“解开”、“破解”、“笼罩”等动词或介词搭配,表示某种疑问或困惑的状态。
“谜团” được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “解开” (gỡ rối), “破解” (phá giải), “笼罩” (bao phủ) hoặc giới từ để diễn tả trạng thái nghi vấn hoặc bối rối.
Ví dụ
- 1 这个案件充满了谜团,警方正在调查。 (Vụ án này đầy bí ẩn, cảnh sát đang điều tra.)
- 2 科学家们试图解开宇宙起源的谜团。 (Các nhà khoa học cố gắng giải mã bí ẩn về nguồn gốc vũ trụ.)
- 3 他神秘地失踪了,留给家人一个无法解释的谜团。 (Anh ấy biến mất một cách bí ẩn, để lại cho gia đình một bí ẩn không thể giải thích.)
- 4 历史上有许多未解的谜团,吸引着人们去探索。 (Trong lịch sử có nhiều bí ẩn chưa được giải đáp, thu hút con người khám phá.)
- 5 她的笑容背后似乎藏着一个谜团,让人好奇。 (Đằng sau nụ cười của cô ấy dường như ẩn chứa một điều bí ẩn, khiến người ta tò mò.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản