谜底
mí dǐ
Nghĩa
- lời giải câu đố
- đáp án
Định nghĩa
谜底是指谜语的答案,也比喻事情的真相或奥秘。
谜底 là đáp án của câu đố, cũng dùng để chỉ sự thật hoặc điều bí ẩn của sự việc.
Cách dùng
这个词常用于猜谜游戏,也用于比喻揭示事情的真相或解决难题的关键。在句子中通常作主语或宾语。
Từ này thường dùng trong trò chơi đoán câu đố, cũng dùng để ẩn dụ việc phơi bày sự thật hoặc chìa khóa giải quyết vấn đề. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这个谜语的谜底是什么? (Đáp án của câu đố này là gì?)
- 2 他想了很久才猜出谜底。 (Anh ấy nghĩ rất lâu mới đoán ra đáp án.)
- 3 直到最后,警方才揭开谜底。 (Mãi đến cuối cùng, cảnh sát mới vén màn sự thật.)
- 4 谜底揭晓后,大家都很惊讶。 (Sau khi đáp án được công bố, mọi người đều rất ngạc nhiên.)
- 5 这本书的结局就是整个故事的谜底。 (Cái kết của cuốn sách chính là lời giải đáp cho toàn bộ câu chuyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản