谜语
mí yǔ
Nghĩa
- câu đố
Định nghĩa
一种用隐喻、暗示等方式描述事物或文字,让人猜测其中含义的语言游戏。
Một trò chơi ngôn ngữ dùng cách ẩn dụ, gợi ý để mô tả sự vật hoặc chữ viết, khiến người khác phải đoán nghĩa ẩn chứa bên trong.
Cách dùng
作名词使用,常与“猜”、“出”、“打”等动词搭配。谜语通常有两部分:谜面和谜底。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'đoán' (猜), 'ra' (出), 'đánh' (打)... Câu đố thường có hai phần: vế đố (谜面) và đáp án (谜底).
Ví dụ
- 1 这个谜语太难了,我猜不出来。(Câu đố này khó quá, tôi đoán không ra.)
- 2 老师给我们出了几个有趣的谜语。(Thầy giáo ra cho chúng tôi vài câu đố thú vị.)
- 3 谜语的谜底是什么?(Đáp án của câu đố là gì?)
- 4 他喜欢猜谜语,特别是字谜。(Anh ấy thích đoán câu đố, đặc biệt là câu đố chữ.)
- 5 这个谜语打一动物,你猜猜看。(Câu đố này chỉ về một con vật, bạn đoán thử xem.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.