Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谜语

谜语

mí yǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • câu đố

Định nghĩa

一种通过描述事物特征让人猜测答案的智力游戏。

A riddle; a puzzle that describes something in a cryptic way for people to guess the answer.

Cách dùng

用于指代这种猜谜活动或具体的谜题。

Used to refer to this guessing activity or a specific riddle.

Ví dụ

  • 1 我喜欢猜谜语。 (I like guessing riddles.)
  • 2 这个谜语很难。 (This riddle is very difficult.)
  • 3 孩子们在玩谜语游戏。 (The children are playing a riddle game.)
  • 4 他出了一个谜语。 (He posed a riddle.)
  • 5 谜语能锻炼思维。 (Riddles can exercise the mind.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản